record hop
Định nghĩa
record hop (danh từ): Một buổi khiêu vũ thân mật, không trang trọng, nơi nhạc phổ biến (thường là nhạc từ đĩa than) được phát lên để mọi người nhảy múa.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã tổ chức một buổi khiêu vũ thân mật trong phòng tập thể dục của trường vào thứ Sáu tuần trước.)
- (Tại buổi khiêu vũ thân mật, mọi người đều nhảy theo những bản nhạc mới nhất.)
Hướng dẫn sử dụng
- record hop thường được dùng để chỉ các sự kiện khiêu vũ không chính thức, thường diễn ra ở trường học, câu lạc bộ, hoặc các buổi gặp gỡ cộng đồng, nơi âm nhạc được phát từ đĩa than (record) hoặc máy quay đĩa (jukebox). Từ này phổ biến trong văn hóa Mỹ thập niên 1950-1960.
- Không nên nhầm lẫn với "dance party" (bữa tiệc khiêu vũ) vì record hop mang tính thân mật và thường gắn liền với nhạc đĩa than.
Các cách sử dụng nâng cao
- "throw a record hop": tổ chức một buổi khiêu vũ thân mật.
- The student council decided to throw a record hop to raise funds. (Hội học sinh quyết định tổ chức một buổi khiêu vũ thân mật để gây quỹ.)
- "attend a record hop": tham dự buổi khiêu vũ thân mật.
- She was excited to attend the record hop with her friends. (Cô ấy hào hứng tham dự buổi khiêu vũ thân mật cùng bạn bè.)
Biến thể và từ gần giống
- Sock hop (danh từ): Một loại record hop phổ biến khác, nơi người tham gia cởi giày và nhảy bằng tất (socks) để bảo vệ sàn nhảy.
- Dance (danh từ): Buổi khiêu vũ nói chung (ít thân mật hơn record hop).
Từ đồng nghĩa
- Bữa tiệc khiêu vũ thân mật: diễn giải nghĩa của record hop.
- Buổi nhảy đĩa than: cách dịch thông dụng, nhấn mạnh yếu tố nhạc đĩa than.
Các cụm từ liên quan
- Hop (danh từ): Một buổi khiêu vũ thân mật (thường dùng trong ngữ cảnh "record hop" hoặc "sock hop").
- The hop was a huge success with the students. (Buổi khiêu vũ thân mật đã thành công rực rỡ với học sinh.)
Thành ngữ liên quan
- Cut a rug: nhảy múa điêu luyện (thành ngữ thường dùng trong ngữ cảnh record hop).
- He really knew how to cut a rug at the record hop. (Anh ấy thực sự biết cách nhảy múa điêu luyện tại buổi khiêu vũ thân mật.)